KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NĂM 2020 – VISO
| Chỉ tiêu |
Năm nay
(Công ty mẹ) |
Năm nay
(Công ty con) |
Tổng |
| 1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
11,188,555,604 |
31,861,698,719 |
43,050,254,323 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
| 3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 – 02) |
11,188,555,604 |
31,861,698,719 |
43,050,254,323 |
| 4. Giá vốn hàng bán |
3,189,634,893 |
19,723,951,450 |
22,913,586,343 |
| 5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 – 11) |
7,998,920,711 |
12,137,747,269 |
20,136,667,980 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính |
525,905,654 |
19,504,128 |
545,409,782 |
| 7. Chi phí tài chính |
1,579,276,814 |
|
1,579,276,814 |
| 8. Chi phí bán hàng |
|
844,258,073 |
844,258,073 |
| 9. Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1,687,110,774 |
1,169,372,533 |
2,856,483,307 |
| 10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30 = 20 + (21 -22) – 25 – 26 |
5,258,438,777 |
10,143,620,791 |
15,402,059,568 |
| 11. Thu nhập khác |
255,500,000 |
133,078 |
255,633,078 |
| 12. Chi phí khác |
276,533,451 |
|
276,533,451 |
| 13. Lợi nhuận khác (40 = 31 – 32) |
(21,033,451) |
133,078 |
(20,900,373) |
| 14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) |
5,237,405,326 |
10,143,753,869 |
15,381,159,195 |
| 15. Chi phí thuế TNDN hiện hành |
744,115,246 |
292,269,646 |
1,036,384,892 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại |
|
|
|
| 17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 – 51 – 52) |
4,493,290,080 |
9,851,484,223 |
14,344,774,303 |
Nguồn: Trích “Báo cáo tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2020” của Ban điều hành.